䶌
Tổng quan
Mụn ở mặt. Như chữ Bạo 靤
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | paau3 |
|---|---|
| Phản thiết | 皮敎切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「皰」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤皮敎切,音鉋。【玉篇】䶌,面瘡。 又【廣韻】面上氣也。一作皰。
Tự hình
- Khải thư