䶎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hrep |
| Phản thiết | 呼合切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼洽切【集韻】呼合切,𠀤音欱。【廣韻】䶎齁,鼻息。 又【集韻】迄洽切,音歃。義同。【集韻】一作𪖨。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪖗 · 𪖨