䶏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tai3 |
|---|---|
| Phản thiết | 許几切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他計切,音替。【玉篇】鼻𪖦。 又土禮切,音體。去涕也。 又許几切,音唏。涕也。【玉篇】本作涕。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪖦 · 涕 · 涕
| Quảng Đông | tai3 |
|---|---|
| Phản thiết | 許几切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】他計切,音替。【玉篇】鼻𪖦。 又土禮切,音體。去涕也。 又許几切,音唏。涕也。【玉篇】本作涕。
Dị thể: 𪖦 · 涕 · 涕