䶐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qruad |
|---|---|
| Phản thiết | 烏外切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤烏快切,音噲。【玉篇】喘息也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏外切,音薈。義同。 又【集韻】呼外切,音𧬨。鼻息。 又火夬切,音咶。息也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qruad |
|---|---|
| Phản thiết | 烏外切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤烏快切,音噲。【玉篇】喘息也。 又【廣韻】【集韻】𠀤烏外切,音薈。義同。 又【集韻】呼外切,音𧬨。鼻息。 又火夬切,音咶。息也。