䶕
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Thỉnh răng 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 䶕齖,齒出貌。 Ba nha, xỉ xuất mạo. (Ba nha, là dáng vẻ răng mọc) [Tự vựng 字彙] 齒不正也。 Xỉ bất chính dã. (Răng không ngay) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 邦加切,音巴。 Bang gia thiết, âm Ba. 【Bộ】Xỉ 齒
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | baa3 |
|---|---|
| Phản thiết | 邦加切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】邦加切,音巴。䶕齖,齒出貌。【字彙】齒不正也。 又【集韻】步化切,音杷。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫜨