䶖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gimh |
|---|---|
| Phản thiết | 巨禁切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤巨禁切,音噤。【玉篇】舌病。【廣韻】牛舌下病。 又作𤘡。《説文》𤘡,牛舌病。 又【字彙】巨今切,音琴。義同。一作𦧈。 考證:〔又【廣雅】䶖悼憐急哀也。〕 謹按廣雅作𤘡不作䶖。謹改爲又作𤘡説文𤘡牛舌病。
Tự hình
- Khải thư