Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaap6
Hán ngữ Trung cổlap
Phản thiết力入切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤力入切,音立。【玉篇】噍燥物聲。【集韻】䶘𪙷,啖堅物聲。 又【廣韻】盧盍切【集韻】落合切,𠀤音𦡳。【廣韻】齧聲。同𪙷。

Tự hình

  • Khải thư