䶚 Tổng quan UnicodeU+4D9ABộ thủ211.6Số nét21Cấu trúcleft-rightThương HiệtYULMIThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggeoi2Phản thiết丘主切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海】丘主切,區上聲。齒病朽缺也。Tự hìnhKhải thư