䶜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuk |
| Phản thiết | 姑沃切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 沃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古沃切【集韻】【韻會】姑沃切,𠀤音梏。【廣韻】治象牙。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡谷切,音縠。【玉篇】齒聲。 又【集韻】【韻會】𠀤胡沃切,音鵠。又【集韻】克角切,音觳。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư