䶝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 迄洽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】侯夾切【集韻】轄夾切,𠀤音洽。【玉篇】曲齒。 又【廣韻】齒重生。 又缺也。 又【集韻】噍聲。 又【集韻】【類篇】𠀤迄洽切,音歃。義同。亦作𪘘。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪘘
| Phản thiết | 迄洽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【廣韻】侯夾切【集韻】轄夾切,𠀤音洽。【玉篇】曲齒。 又【廣韻】齒重生。 又缺也。 又【集韻】噍聲。 又【集韻】【類篇】𠀤迄洽切,音歃。義同。亦作𪘘。
Dị thể: 𪘘