Tổng quan

cười bật cười, buồn cười, cười cợt

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkei4
Hán ngữ Trung cổgi
Phản thiết丘其切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:𪗞【廣韻】【集韻】𠀤渠之切,音其。【廣雅】齧也。 又【廣韻】去其切【集韻】丘其切,𠀤音欺。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪗞