Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggaam1
Phản thiết乞洽切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】工咸切【集韻】居咸切,𠀤音緘。【說文】作䶢。齧也。 又【集韻】胡讒切,音咸。口持不齧。 又【集韻】【類篇】𠀤魚咸切,音嵒。【集韻】齒高貌。 又【廣韻】苦洽切【集韻】乞洽切,𠀤音恰。【廣韻】齧咋貌。 又噍聲。 又【廣韻】古洽切【集韻】訖洽切,𠀤音夾。義同。 又【集韻】轄夾切,音洽。齒曲生貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䶢