䶢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaam1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khrep |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】䶠作䶢。
Thuyết Văn
齧也。从齒。咸聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
工咸切。廣韵苦洽切。古音在七部。
【䶢】(hàm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 齒 (xỉ) | Thanh phù (聲符): 咸 (hàm) Phiên thiết: 工咸切 → công + hàm Nghĩa: 齧 vậy。 từ 齒。咸 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𬺍