Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái răng thiết nha 𪙌牙 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 牙謂之䶣。 Nha vị chi lai (Răng được gọi là lai) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] 五來切 Ngũ lai thiết [Tập vận 集韻] 魚開切,音皚。 Ngư khai thiết, âm Khải. 【Bộ】Xỉ齒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngoi4
Hán ngữ Trung cổkai
Phản thiết魚開切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】五來切【集韻】魚開切,𠀤音皚。【說文】𪙌牙也。【集韻】牙謂之䶣。 又【廣韻】古哀切【集韻】柯開切,𠀤音該。義同。

Thuyết Văn

𪙌牙也。 从齒。豈聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

𪙌牙猶差齒也。亦引伸爲摩器之名。刀部曰。剴、一曰摩也。皆於豈聲知之。 五來切。古音在十五部。

【䶣】 (ngãi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 齒 (xỉ) | Thanh phù (聲符): 豈 (khởi) Phiên thiết: Ngũ lai thiết Thượng tự: 五 (ngũ) | Hạ tự: 來 (lai) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'ai' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: ngài (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𪙌 nha (Răng to.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤘑 · 𬺃