䶨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 側咸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】側咸切,斬平聲。䶨齺,無齒無牙狀。【王延壽·王孫賦】口嗛呥以䶨齺。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𱌵
| Phản thiết | 側咸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 莊 |
left-right
【字彙】側咸切,斬平聲。䶨齺,無齒無牙狀。【王延壽·王孫賦】口嗛呥以䶨齺。
Dị thể: 𱌵