Tổng quan

biến thể cũ của 上[shang4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsoeng6
Nhật BảnSHOU
Hàn QuốcSANG
Chú âmㄕㄤˋ
Hán ngữ Trung cổzjangh

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 上[shang4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】上,古作丄。註詳二畫。

Thuyết Văn

篆文上。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

謂李斯小篆也。今各本篆作。後人所改。

【丄】 (thượng) Nghĩa: triện (Chữ {triện}) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) thượng (Trên. phàm ở trên đề)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 上