丅
Tổng quan
biến thể cũ của 下[xia4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haa6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIMO |
| Hàn Quốc | HA |
| Chú âm | ㄒㄧㄚˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrax |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 下[xia4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙補】古文下字。註詳二畫。
Thuyết Văn
篆文下。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
今各本篆文作。後人所改。
【丅】 (hạ) Nghĩa: triện (Chữ {triện}) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) hạ (Dưới)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 下