丠
Tổng quan
biến thể cũ của 丘[qiu1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kei3 |
|---|---|
| Nhật Bản | OKA |
| Hàn Quốc | KWU |
| Chú âm | ㄑㄧㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | khiu |
| Phản thiết | 補過切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 丘[qiu1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】丘本字。【說文】丠,土之高也,非人爲之。从北从一。一,地也。人居在丠南,故从北。 又【集韻】補過切,音播。關東謂塚大曰丠。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 丘