乆
cửu
Hán Việt: cửu
Tổng quan
biến thể cổ của 久[jiu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | cửu |
|---|---|
| Quảng Đông | gau2 |
| Nhật Bản | HISASHII |
| Hàn Quốc | KWU |
| Chú âm | ㄐㄧㄡˇ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Xem chữ cửu [久];
Nôm
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: cửu Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên
Eng
- CC-CEDICT old variant of 久[jiu3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗久字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 久