zhé

Pinyin: zhé

Tổng quan

biến thể cổ của 托[tuo1] thành phần "lá cỏ" trong chữ Hán

乇甲 · 甲乇

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhé
Quảng Đôngtok3
Nhật BảnTAKU
Hàn QuốcCEK
Chú âmㄊㄨㄛˉ
Hán ngữ Trung cổthak
Baxter-Sagarttˤrak
Hán ngữ Thượng cổtˤrak
Phản thiết陟格切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乇 英文压强单位torr的旧音译,现译托 乇zhé 草木生叶。 乇tuō英语torr的旧音译。压强的一种单位。现译"托"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 托[tuo1]
  • CC-CEDICT blade of grass component in Chinese characters

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】陟格切,音磔。草木根乇生地上也。 又【玉篇】竹戹切。義同。 又【六書正譌】借爲寄乇,委乇,字樣別作侂,託通。

Thuyết Văn

艸葉也。 𠂹𥝩。 上毋一。下有根。 象形字。 凡乇之屬皆从乇。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

當作艸華皃。下云垂𥝩、上貫一。華則有𥝩。葉不當言𥝩也。 直者、莖也。斜垂者、華之𥝩也。禾篆亦以下垂象其𥝩。 在一之下者、根也。一者、地也。 謂雖中从一。而於六書爲象形字也。陟格切。五部。凡乇聲字皆在五部。用以會意者。古文𠂹字𠂇㫄从此。

【乇】(trách) Lục thư: Tượng hình Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 乇 (trách) | Thanh phù (聲符): 部。凡乇 (bộ) Phiên thiết: 陟格切 → trắc + cách Dị thể: Cổ văn: 𠂹字𠂇㫄 Nghĩa: thảo (cỏ)葉 vậy。𠂹𥝩。thượng (trên)毋一。hạ (dưới) hữu (có) 根。 tượng hình字。Phàm các chữ thuộc bộ 乇 đều từ 乇。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn
  • Thảo thư

Dị thể: 𦬃