diū

Pinyin: diū

Tổng quan

biến thể cổ của 糺[jiu3]

乣军 · 束吕乣 · 迪烈乣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiū
Quảng Đônggau2
Nhật BảnKYUU
Hàn QuốcKYU
Chú âmㄐㄧㄡˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「乣軍」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乣jiǔ 1.辽﹑金﹑元时代对被征服的北方诸部族人的泛称。犹言杂胡,杂户。或音札。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 糺[jiu3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】金有護衛乣軍,疑卽糺字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn