乥
Pinyin: hol
Tổng quan
một trong những chữ được dùng trong "kwukyel" (phát âm "hol"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hol |
|---|---|
| Quảng Đông | fu4 |
| Chú âm | ㄏ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乥hol 1.韩文吏读字。
Eng
- CC-CEDICT one of the characters used in kwukyel (phonetic hol), an ancient Korean writing system
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn