乨
Pinyin: miǎn
Tổng quan
biến thể cổ của 始[shi3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | miǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | ci2 |
| Nhật Bản | SHI |
| Hàn Quốc | SI |
| Chú âm | ㄇㄧㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乨miǎn遮蔽,看不见。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 始[shi3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古文始字。註詳女部五畫。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn