chǒu1

Pinyin: chǒu1

Tổng quan

chỗ uốn của sông (Quảng Đông)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǒu1
Quảng Đôngkek6
Nhật BảnKUMA
Chú âmㄔㄡˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乪chǒu1."醜"的俗字。

Eng

  • CC-CEDICT a bend in a river (Cantonese)

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn