diū1

Pinyin: diū1

Tổng quan

to hang Tổng nét: 5Bộ:ất 乙(+4 nét)Hình thái:⿱巨乙Nét bút:一フ一フフThương Hiệt: SSN (尸尸弓)Unicode:U+4E6CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:걸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiū1
Quảng Đônggeoi6
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乬diū1.同"丢"。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn