乭
Pinyin: qiū1
Tổng quan
phiên âm "dol" dùng trong tên (chữ Hán Hàn Quốc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiū1 |
|---|---|
| Quảng Đông | sek6 |
| Hàn Quốc | 돌 |
| Chú âm | ㄑㄧㄡˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | duot |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乭qiū1.古同"丘"。
Eng
- CC-CEDICT rock|phonetic dol used in names (Korean kugja)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn