乯
Pinyin: ol
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:ất 乙(+5 nét)Hình thái:⿱乎乙Nét bút:ノ丶ノ一丨フThương Hiệt: HFDN (竹火木弓)Unicode:U+4E6FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ol |
|---|---|
| Quảng Đông | fu4 |
| Hàn Quốc | OL |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乯ol 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn