乵
Tổng quan
biến thể cổ của 進 进[jin4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jim5 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUSUMU |
| Chú âm | ㄐㄧˇ |
| Phản thiết | 以冉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】以冉切,音广。進也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn