jiè

Pinyin: jiè

Tổng quan

(phiên âm "pol", dùng trong địa danh Hàn Quốc)

乶下

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiè
Quảng Đôngfu2
Hàn Quốc
Chú âmㄐㄧㄝˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乶jiè 1.草芥◇作"芥"。

Eng

  • CC-CEDICT (phonetic pol, used in Korean place names)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn