乸
Pinyin: chǎn
Tổng quan
hậu tố chỉ giống cái (Quảng Đông) hậu tố chỉ giống nữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | naa2 |
| Chú âm | ㄔㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乸chǎn 1.以铁签串物烧烤。 2.指串物烧烤的铁签状器具。 3.通"串"。贯穿。 4.通"串"。旧时制钱一千文之称。
Eng
- CC-CEDICT feminine suffix (Cantonese)|postfix indicating feminine
Nguồn gốc
surround-lower-left
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn