Pinyin:

Tổng quan

phiên âm "sol" dùng trong địa danh (chữ Hàn Quốc)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngso2
Hàn Quốc
Chú âmㄅㄚˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乺hā 1.汉字部首。

Eng

  • CC-CEDICT phonetic sol used in place names (Korean gugja)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn