乺
Pinyin: hā
Tổng quan
phiên âm "sol" dùng trong địa danh (chữ Hàn Quốc)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hā |
|---|---|
| Quảng Đông | so2 |
| Hàn Quốc | 솔 |
| Chú âm | ㄅㄚˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乺hā 1.汉字部首。
Eng
- CC-CEDICT phonetic sol used in place names (Korean gugja)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn