乻
Pinyin: eol
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:ất 乙(+8 nét)Hình thái:⿱於乙Nét bút:丶一フノノ丶丶丶フThương Hiệt: YYN (卜卜弓)Unicode:U+4E7BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:얼
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | eol |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu1 |
| Hàn Quốc | 얼 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乻eol 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn