ceor

Pinyin: ceor

Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:ất 乙(+8 nét)Hình thái:⿱者乙Nét bút:一丨一ノ丨フ一一フThương Hiệt: JAN (十日弓)Unicode:U+4E7DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinceor
Quảng Đôngze2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乽ceor 1.韩文吏读字。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn