亀
Pinyin: guī
Tổng quan
biến thể cũ của 龜 龟[gui1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guī |
|---|---|
| Quảng Đông | gwai1 |
| Nhật Bản | KAME |
| Hàn Quốc | KWI |
| Chú âm | ˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亀guī 1.按,亦为"j"的日本用汉字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 龜|龟[gui1]
ja
- JMdict tortoise|turtle|heavy drinker|turtle crest|turtle mon
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 龜