yín

Pinyin: yín

Tổng quan

con vật huyền thoại, được cho là có thân màu vàng và đuôi trắng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyín
Quảng Đôngleon5
Nhật BảnURERU
Chú âmㄧㄣˊ
Phản thiết良忍切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亃yín 1.众立貌。

Eng

  • CC-CEDICT mythical animal, said to have yellow body and white tail

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】里忍切,吝上聲。憂也。 又【五音集韻】良忍切,獸名。似彘,身黃尾白。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𠄈