suì1

Pinyin: suì1

Tổng quan

harvest; year; age Âm Hán Việt:tuếTổng nét: 5Bộ:nhị 二(+3 nét)Hình thái:⿱山二Nét bút:丨フ丨一一Thương Hiệt: UMM (山一一)Unicode:U+4E97Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):サイ (sai),セイ (sei)Âm Nhật (kunyomi):とし (toshi),とせ (tose),よわ.い (yowa.i) 岁歲𡻕Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuì1
Quảng Đôngseoi3
Nhật BảnTOSHI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亗suì1.古同"岁"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】古文歲字。見崔希裕略古。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𡻕 · 岁 · 歲 · 𡻕 · 歲