á

Hán Việt: á

Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 亞

亜1. · 亜2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtá
Quảng Đôngaa3
Nhật BảnTSUGU
Hàn Quốc
Chú âmㄧㄚˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Một dạng của chữ {á} [亞].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「亞」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 亞|亚

ja

  • JMdict sub-|second-rate|inferior|-ous (indicating a low oxidation state)|-ite

Nguồn gốc

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 亞