qí1

Pinyin: qí1

Tổng quan

biến thể cũ của 齊 齐[qi2] biến thể cũ của 齋 斋[zhai1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqí1
Quảng Đôngcai4
Nhật BảnSEI
Hàn QuốcCEY
Chú âmㄑㄧˊ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「齋」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亝qí1.古同"齐"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 齊|齐[qi2]
  • CC-CEDICT old variant of 齋|斋[zhai1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】古文齊字。【說文】禾麥吐穂上平也。【徐曰】生而齊者,莫如禾麥。二,地也,象形。 又山名,勃亝山。見【山海經】。餘詳部首。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 齊 · 斉 · 齊