亠
đầu
Hán Việt: đầu · Pinyin: tóu
Tổng quan
bộ "đầu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 8)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tóu |
|---|---|
| Hán Việt | đầu |
| Quảng Đông | dau4 |
| Nhật Bản | KEISAN |
| Hàn Quốc | TWU |
| Chú âm | ㄨㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | du |
| Phản thiết | 徒鉤切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Không có ý nghĩa gì.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 二一四部首之一。
Eng
- CC-CEDICT lid radical in Chinese characters (Kangxi radical 8)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】徒鉤切,音頭。義闕。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
- Thảo thư