jīng1

Pinyin: jīng1

Tổng quan

Âm Hán Việt:kinhTổng nét: 9Bộ:đầu 亠(+7 nét) capital city 京Không hiện chữ? kinh đô, thủ đô

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjīng1
Quảng Đôngging1
Nhật BảnMIYAKO
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亰jīng1.古同"京"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【正字通】俗原字。◎按亰字《字彙》不載,韻書無考。《正韻》十一先收原邍,亦闕亰。《正字通》强增以爲亰卽原字,不知京、亰古通假,不必別生枝節。詳前京字註。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 京