亱
Tổng quan
biến thể của 夜[ye4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | je6 |
|---|---|
| Nhật Bản | YA |
| Hàn Quốc | YA |
| Chú âm | ㄧㄝˋ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「夜」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 夜[ye4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 夜 · 夜