亴
Tổng quan
Âm Hán Việt:phiTổng nét: 12Bộ:đầu 亠(+10 nét)Hình thái:⿳⿳亠口冖土九Nét bút:丶一丨フ一丶フ一丨一ノフThương Hiệt: YRBN (卜口月弓)Unicode:U+4EB4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:우 飞Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 우 |
| Phản thiết | 魚救切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【字彙補】魚救切,音右。飛也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn