亸
đả
Hán Việt: đả · Pinyin: duǒ
Tổng quan
rủ xuống
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | duǒ |
|---|---|
| Hán Việt | đả |
| Quảng Đông | do2 |
| Nhật Bản | TA |
| Chú âm | ㄉㄨㄛˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | tax |
| Phản thiết | 丁可切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ [嚲].
- Thiều Chửu Tả cái dáng lả xuống, rủ xuống.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亸duǒ 1.下垂。 2.摇曵;飘动。 3.松弛。参见"亸鞚"。 4.同"躲"。躲避;隐遁。 5.指责。参见"亸剥"。
Eng
- CC-CEDICT hang down
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【正韻】丁可切【集韻】【韻會】典可切,𠀤音癉。【玉篇】本作䯬,廣也。又【廣韻】垂下貌。【岑參詩】柳嚲鶯嬌花復殷。 又【集韻】一曰厚也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 軃 · 䯬 · 軃 · 亸 · 嚲 · 亸 · 嚲