亽
Pinyin: jí1
Tổng quan
biến thể thời cổ của 亼[ji2] một trong các ký tự được dùng trong kwukyel ("ra" ngữ âm), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí1 |
|---|---|
| Quảng Đông | zaap6 |
| Hàn Quốc | LA |
| Chú âm | ㄖㄚ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亽jí1.古同"亼"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 亼[ji2]
- CC-CEDICT one of the characters used in kwukyel (phonetic ra), an ancient Korean writing system
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn