仈
Tổng quan
họ [Ba1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | baat3 |
|---|---|
| Nhật Bản | HATSU |
| Chú âm | ㄅㄚˉ |
| Phản thiết | 布拔切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT surname Ba
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】布拔切,音八。姓也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn