bīng băng

Hán Việt: băng · Pinyin: bīng

Tổng quan

biến thể cũ của 冰[bing1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbīng
Hán Việtbăng
Quảng Đôngbing1
Chú âmㄅㄧㄣˉ
Hán ngữ Trung cổping
Phản thiết筆陵切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cùng nghĩa như chữ [冰] nước đá.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仌bīng 1.作偏旁省作冫。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 冰[bing1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】筆陵切【集韻】悲凌切。𠀤冰本字。【說文】象水凝之形。本作仌,旁省作冫。◎按《說文》仌自爲部,今依正字通列人部。

Thuyết Văn

凍也。 象水冰之形。 凡仌之屬皆从仌。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

仌凍二篆爲轉注。絫𧦝之曰仌凍。如月令冰凍消釋是也。 冰各本作凝。今正。謂象水初凝之文理也。筆陵切。六部。

【仌】 (băng) Lục thư: Chuyển chú Cấu trúc: Chuyển chú — Từ: 仌 (băng (Cùng nghĩa như chữ [)) Phiên thiết: Bút lăng thiết Thượng tự: 筆 (bút) | Hạ tự: 陵 (lăng) Trung cổ thanh mẫu: 幫母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'inh' Suy luận: binh (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đống (Nước đông) vậy。 tượng (Con voi.) thủy (Nước.) băng (Nước giá. Rét quá nư) chi (Chưng) hình (Hình thể.)。 Phàm băng…

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn