Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 佛

灌仏会

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfat6
Nhật BảnHOTOKE
Hàn QuốcPWUL
Chú âmㄈㄛˊ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「佛」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 佛

ja

  • JMdict France
  • JMdict Buddha|Buddhism
  • JMdict Buddha|Shakyamuni|Buddhist image|figure of Buddha|the dead

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】古文佛字。宋張子賢言,京口甘露寺鐵鑊有文,梁天監造仏殿前。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 佛