仚
Pinyin: xiān
Tổng quan
biến thể cũ của 仙[xian1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiān |
|---|---|
| Quảng Đông | hin1 |
| Nhật Bản | TOBU |
| Hàn Quốc | HEN |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hien |
| Phản thiết | 虛延切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「仙」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仚xiān 1.轻举貌。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 仙[xian1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】許焉切【集韻】【韻會】【正韻】虛延切,𠀤音軒。輕舉貌。【鮑照·書勢】鳥仚魚躍。【說文】人在山上也。與屳字不同。
Thuyết Văn
人在山上皃。 从人山。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
引伸爲高舉皃。顏元孫引鮑明遠書勢云。鳥仚魚躍。 山亦聲也。呼堅切。廣韵許延切。十四部。
【仚】(hờn) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 人山 (nhân + sơn) | Thanh phù (聲符): 山亦 (sơn) Phiên thiết: 呼堅切 → hô + kiên Nghĩa: nhân (người)在sơn (núi)thượng (trên)皃。 từ nhân (người)sơn (núi)。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn