仠
Pinyin: gǎn
Tổng quan
Âm Hán Việt:hãn,tốcTổng nét: 5Bộ:nhân 人(+3 nét)Hình thái:⿰亻干Nét bút:ノ丨一一丨Thương Hiệt: OMJ (人一十)Unicode:U+4EE0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カン (kan)Âm Nhật (kunyomi):そこ.なう (soko.nau) 捍Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gon2 |
| Nhật Bản | SOKONAU |
| Hán ngữ Trung cổ | kanx |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仠gǎn 1.长,仠长。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤同捍。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn