仦
Pinyin: chào
Tổng quan
Âm Hán Việt:sáoTổng nét: 5Bộ:nhân 人(+3 nét)Hình thái:⿰亻小Nét bút:ノ丨丨ノ丶Thương Hiệt: XXXOF (重重重人火)Unicode:U+4EE6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 仯Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chào |
|---|---|
| Quảng Đông | caau3 |
| Phản thiết | 乃巧切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 仦chào 1.小儿。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】乃巧切,音嫋。【說略】小兒也。◎按卽仯字之譌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn